sổ thai

sổ thai

Sau chín tháng mười ngày, cuối cùng cô ấy cũng đã sổ thai một cách thuận lợi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự đẩy thai nhi ra khỏi tử cung của người mẹ: "Sổ thai" thuật ngữ y học dùng để chỉ quá trình thai nhi được đưa ra ngoài cơ thể người mẹ một cách tự nhiên hoặc can thiệp, thường xảy ra khi thai kỳ kết thúc (sinh nở) hoặc trong các trường hợp sảy thai, phá thai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau chín tháng mười ngày, cuối cùng ấy cũng đã sổ thai một cách thuận lợi. (Sau chín tháng mười ngày, cuối cùng ấy cũng đã sinh em một cách thuận lợi.)
    • Việc sổ thai non tháng có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ . (Việc sinh non có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ .)
    • ấy bị đau bụng dữ dội được chẩn đoán sắp sổ thai. ( ấy bị đau bụng dữ dội được chẩn đoán sắp sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh y học chuyên môn, "sổ thai" thường được dùng trong các báo cáo lâm sàng, hồ sơ bệnh án hoặc khi các nhân viên y tế trao đổi với nhau.
    • Bệnh nhân đã sổ thai lúc 3 giờ sáng, em nặng 3,2 kg.
  • Thuật ngữ này có thể được dùng cho cả trường hợp sinh thường (sổ thai đường âm đạo) một số trường hợp can thiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Sinh đẻ (động từ): quá trình đưa thai nhi nhau thai ra khỏi tử cung. Đây từ thông dụng hơn trong đời sống.
  • Sảy thai (động từ/danh từ): hiện tượng sổ thai một cách tự nhiên trước khi thai khả năng sống độc lập bên ngoài tử cung.
  • Phá thai (động từ/danh từ): hành động chủ động can thiệp y tế để chấm dứt thai kỳ, dẫn đến sổ thai.
  • Chuyển dạ (danh từ): giai đoạn đầu của quá trình sinh nở, dẫn đến sổ thai.
Từ đồng nghĩa
  • Sinh (động từ): từ thông dụng, chỉ hành động đẻ con.
  • Đẻ (động từ): từ thông dụng, chỉ hành động đẻ con (có thể dùng cho người động vật).
Lưu ý sử dụng
  • "Sổ thai" một thuật ngữ y học, mang tính chất trung lập khách quan về mặt chuyên môn. Trong giao tiếp đời thường, người ta thường dùng các từ như "sinh", "đẻ", "sinh nở" hoặc "vượt cạn" để nói về sự kiện này.
  • Từ này có thể được hiểu theo cả nghĩa tích cực (sinh nở thành công) lẫn tiêu cực (sảy thai), tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.